Trang chủTGLTY • OTCMKTS
add
GCDI ADR 15 Representing Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,33 T ARS
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,19 T | -88,55% |
Chi phí hoạt động | 11,41 T | 127,13% |
Thu nhập ròng | -10,61 T | -187,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -253,20 | -2.406,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,43 T | -686,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | 17,19% |
Tổng tài sản | 152,08 T | 11,81% |
Tổng nợ | 159,68 T | 25,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -117,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,61 T | -187,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,37 T | -10.928,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,08 T | -65,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,38 T | 638,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 993,70 Tr | 771,27% |
Dòng tiền tự do | -7,05 T | -1.422,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
250