Trang chủTGOL • CVE
add
Thunder Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
580,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 375,28 N | -36,51% |
Thu nhập ròng | -48,29 N | 91,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -371,01 N | 36,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 Tr | -38,69% |
Tổng tài sản | 12,52 Tr | 35,42% |
Tổng nợ | 522,15 N | 386,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,29 N | 91,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -541,04 N | -89,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -272,42 N | 6,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,07 Tr | 79,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 117,81% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | -481,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web