Trang chủTHAL • LON
add
Thalassa Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
22,00 GBX - 22,00 GBX
Phạm vi một năm
21,00 GBX - 30,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 Tr GBP
Số lượng trung bình
8,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,08 N | -88,16% |
Chi phí hoạt động | 224,11 N | 4.583,16% |
Thu nhập ròng | 6,15 N | -94,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 101,15 | -56,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -218,04 N | -318,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,11 Tr | 46,85% |
Tổng tài sản | 10,62 Tr | 4,08% |
Tổng nợ | 563,18 N | -23,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,15 N | -94,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,13 N | 209,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,23 N | -184,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,43 N | -100,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,85 N | -119,32% |
Dòng tiền tự do | -218,11 N | -1.187,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
5