Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,08%
1.094,73
+0,92
+0,08%
1.093,811.096,521.100,221.093,43
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,40%
611,21
+2,44
+0,40%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,40%
1.237,10
-17,60
-1,40%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,83%
1.746,48
-14,63
-0,83%
1.761,111.764,271.766,881.746,42
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,18%
643,76
+1,18
+0,18%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,09%
851,88
+0,75
+0,09%
851,13855,66858,75851,96
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,10%
217,76
-0,22
-0,10%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,39%
3.256,63
+44,80
+1,39%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,22%
951,03
+2,05
+0,22%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,23%
1.471,09
-3,43
-0,23%
1.474,521.479,031.481,041.469,44
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,80%
2.411,26
+19,14
+0,80%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
THC1:FRA
Tenet Healthcare Corp
153,00 €
+0,66%
(+1,00) 1 ngày
30 thg 4, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THC1...
Mở
153,00 €
Cao
153,00 €
Thấp
153,00 €
Vốn hoá thị trường
16,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
210,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 €
Số nhân viên
88 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tenet Healthcare Corporation is an American for-profit multinational healthcare services company based in Dallas. Through its brands, subsidiaries, joint ventures, and partnerships including United Surgical Partners International, the company operates around 65 hospitals and over 450 healthcare facilities. Tenet also runs Conifer Health Solutions, which provides healthcare support services to health systems and other clients. Since its founding in 1969, Tenet has expanded significantly. Among other major acquisitions and formations, Tenet founded Conifer Health Solutions in 2008, MedPost Urgent Care in 2014, and in 2013 acquired Vanguard Health Systems, Inc., an investor-owned hospital company whose operations complemented Tenet's existing business. The acquisition created the third-largest investor-owned hospital company in the United States in terms of revenue and the third-largest in number of hospitals owned. In 2015, Tenet acquired USPI, which created the largest operator of outpatient surgery centers in the U.S. In 2021, the company ranked 167th in the Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về Tenet Healthcare Corp
Giám đốc điều hànhSaum Sutaria
Số nhân viên88,5 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,22 T
5,27 T
5,29 T
5,53 T
Giá vốn hàng bán
3,03 T
3,09 T
3,14 T
3,23 T
Chi phí doanh thu
3,03 T
3,09 T
3,14 T
3,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,00 Tr
99,00 Tr
102,00 Tr
410,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,33 T
1,34 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
4,24 T
4,42 T
4,47 T
4,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
986,00 Tr
850,00 Tr
815,00 Tr
965,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
27,00 Tr
31,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
765,00 Tr
642,00 Tr
712,00 Tr
681,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
866,00 Tr
732,00 Tr
704,00 Tr
882,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,00 Tr
120,00 Tr
133,00 Tr
37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,69%
18,69%
18,68%
5,43%
Chi phí hoạt động khác
907,00 Tr
1,02 T
1,02 T
687,00 Tr
Thu nhập ròng
406,00 Tr
288,00 Tr
342,00 Tr
371,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,77%
5,46%
6,47%
6,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,36
4,02
3,70
4,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-204,00 Tr
-206,00 Tr
-206,00 Tr
-205,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-204,00 Tr
-206,00 Tr
-206,00 Tr
-205,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,00 Tr
208,00 Tr
218,00 Tr
231,00 Tr
EBITDA
1,19 T
1,06 T
1,03 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,00 Tr
38,00 Tr
-20,00 Tr
5,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay