Trang chủTHCH • NASDAQ
add
TH International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,31 $
Mức chênh lệch một ngày
2,33 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
1,95 $ - 3,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,82 Tr USD
Số lượng trung bình
13,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,90%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,02 Tr | -0,43% |
Chi phí hoạt động | 206,84 Tr | 10,13% |
Thu nhập ròng | -72,89 Tr | 17,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,36 | 17,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,49 Tr | -3.053,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,61 Tr | -35,40% |
Tổng tài sản | 1,29 T | -23,01% |
Tổng nợ | 2,32 T | -1,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,89 Tr | 17,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 Tr | 86,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,60 Tr | -283,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,33 Tr | -111,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,43 Tr | -169,72% |
Dòng tiền tự do | 7,30 Tr | -82,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1.573