Trang chủTHETA • KLSE
add
Theta Edge Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,53 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,51 RM - 0,52 RM
Phạm vi một năm
0,51 RM - 1,43 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
59,58 Tr MYR
Số lượng trung bình
299,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,59 Tr | -48,39% |
Chi phí hoạt động | 5,63 Tr | -8,00% |
Thu nhập ròng | -10,11 Tr | -139,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,20 | -364,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,64 Tr | -75,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,66 Tr | -38,67% |
Tổng tài sản | 207,55 Tr | 97,46% |
Tổng nợ | 159,14 Tr | 258,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,11 Tr | -139,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,61 Tr | -88,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,00 N | 39,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 434,00 N | 101,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 Tr | -63,77% |
Dòng tiền tự do | 2,40 Tr | -61,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
197