Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,32%
1.100,57
-3,53
-0,32%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,16%
605,15
+0,99
+0,16%
604,16604,16610,19604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,22%
1.195,19
-2,62
-0,22%
1.197,811.200,581.213,071.192,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,03%
1.739,91
-0,50
-0,03%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,65%
638,56
+4,12
+0,65%
634,44633,13639,87633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,11%
831,57
-9,33
-1,11%
840,90839,53841,73831,10
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,82%
213,36
-1,77
-0,82%
215,13215,13215,85213,24
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.234,18
+5,47
+0,17%
3.228,713.225,623.235,433.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,02%
935,65
-0,22
-0,02%
935,87938,37942,00935,65
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,54%
1.449,26
-7,86
-0,54%
1.457,121.452,741.466,881.449,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.382,45
-17,39
-0,72%
2.399,842.389,712.394,612.371,22
THLEF:OTCMKTS
Thales Group
273,15 US$
-2,17%
(-6,05) 1 ngày
27 thg 4, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THLEF...
Mở
277,00 US$
Cao
277,00 US$
Thấp
270,59 US$
Vốn hoá thị trường
55,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,00
Khối lượng
313,00
Cao nhất trong 52 tuần
333,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
247,01 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,94 Tr
Số nhân viên
82 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tập đoàn Thales là một công ty đa quốc gia của Pháp, thiết kế và xây dựng hệ thống điện tử và cung cấp dịch vụ cho thị trường hàng không vũ trụ, quốc phòng, vận tải và an ninh. Trụ sở chính của tập đoàn đặt tại La Défense, và cổ phiếu của tập đoàn đang được giao dịch trên sàn Euronext Paris. Công ty đổi tên thành Thales từ Thomson-CSF vào tháng 12 năm 2000, chỉ một thời gian ngắn sau thương vụ mua lại Racal Electronics plc, một tập đoàn cung cấp thiết bị điện tử quốc phòng. Tập đoàn Thales được Chính phủ Pháp sở hữu một phần và hoạt động tại hơn 56 quốc gia. Tập đoàn có 64.000 nhân viên và tạo ra doanh thu 14,9 tỷ Euro trong năm 2016. Thales cũng là nhà thầu quốc phòng lớn thứ 10 trên thế giới và có 55% doanh thu đến từ doanh số bán các thiết bị quân sự. CEO của Tập đoàn Thales là Patrice Caine kể từ tháng 12 năm 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Thales Group
Giám đốc điều hànhVictor Chavez | Patrice Caine
Số nhân viên82,1 N
Ngày thành lập7 thg 12, 2000
Trụ sở chínhLa Défense, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,13 T
5,13 T
5,94 T
5,94 T
Giá vốn hàng bán
3,78 T
3,78 T
4,36 T
4,36 T
Chi phí doanh thu
3,78 T
3,78 T
4,36 T
4,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
313,65 Tr
313,65 Tr
350,25 Tr
350,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
575,35 Tr
575,35 Tr
600,00 Tr
600,00 Tr
Chi phí hoạt động
889,00 Tr
889,00 Tr
950,00 Tr
950,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,67 T
4,67 T
5,31 T
5,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
465,40 Tr
465,40 Tr
622,20 Tr
622,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,85 Tr
-4,85 Tr
-12,45 Tr
-12,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
423,45 Tr
423,45 Tr
594,95 Tr
594,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
462,00 Tr
462,00 Tr
633,95 Tr
633,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,45 Tr
102,45 Tr
95,80 Tr
95,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,19%
24,19%
16,10%
16,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-250,00 N
-250,00 N
Thu nhập ròng
331,85 Tr
331,85 Tr
505,40 Tr
505,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,47%
6,47%
8,51%
8,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,25 Tr
30,25 Tr
28,15 Tr
28,15 Tr
Chi phí lãi suất
-58,10 Tr
-58,10 Tr
-58,25 Tr
-58,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,85 Tr
-27,85 Tr
-30,10 Tr
-30,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
669,55 Tr
669,55 Tr
835,85 Tr
835,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,20 Tr
11,20 Tr
-11,45 Tr
-11,45 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay