Trang chủTHR • ASX
add
Thor Energy Plc CHESS
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
719,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 277,00 N | 30,66% |
Thu nhập ròng | -627,50 N | -135,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -272,00 N | -32,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,00 N | -29,48% |
Tổng tài sản | 8,40 Tr | -36,88% |
Tổng nợ | 274,00 N | -43,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -627,50 N | -135,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -237,50 N | -38,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 304,00 N | 1.096,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 N | -101,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,00 N | -65,03% |
Dòng tiền tự do | -185,12 N | 27,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web