Trang chủTHRM • CVE
add
Therma Bright Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 236,84 N | -56,86% |
Thu nhập ròng | -230,90 N | 44,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -235,01 N | 55,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,59 N | -56,56% |
Tổng tài sản | 406,59 N | -87,68% |
Tổng nợ | 1,92 Tr | 8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -181,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -230,90 N | 44,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,76 N | -133,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,62 N | -64,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,86 N | -86,08% |
Dòng tiền tự do | -169,68 N | 37,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web