Trang chủTHVB • OTCMKTS
add
Thomasville Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
93,75 $
Mức chênh lệch một ngày
93,10 $ - 93,10 $
Phạm vi một năm
73,00 $ - 100,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
587,71 Tr USD
Số lượng trung bình
264,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,75 Tr | 10,96% |
Chi phí hoạt động | 38,91 Tr | 8,68% |
Thu nhập ròng | 44,75 Tr | 13,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,78 | 2,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,18 Tr | -12,35% |
Tổng tài sản | 2,09 T | 10,37% |
Tổng nợ | 1,88 T | 9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,75 Tr | 13,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,26 Tr | 40,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,89 Tr | 18,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 148,42 Tr | -27,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 792,96 N | 133,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
62