Trang chủTIGR • NASDAQ
add
UP Fintech Holding Ltd
8,81 $
Trước giờ mở cửa:(0,23%)+0,020
8,83 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 00:17:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,87 $
Mức chênh lệch một ngày
8,78 $ - 8,93 $
Phạm vi một năm
6,38 $ - 13,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T USD
Số lượng trung bình
3,77 Tr
Tỷ số P/E
10,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,22 Tr | 79,51% |
Chi phí hoạt động | 73,16 Tr | 58,73% |
Thu nhập ròng | 53,82 Tr | 203,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,12 | 68,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 T | 73,87% |
Tổng tài sản | 9,30 T | 45,87% |
Tổng nợ | 8,48 T | 45,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 815,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,82 Tr | 203,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1.193