Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,86%
1.092,32
+9,28
+0,86%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,33%
604,36
+1,98
+0,33%
602,38602,38604,95599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,85%
1.253,35
+10,52
+0,85%
1.242,831.229,311.256,581.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,32%
1.753,59
+39,77
+2,32%
1.713,821.715,471.754,201.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,31%
641,97
+1,98
+0,31%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,34%
848,65
+11,19
+1,34%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,21%
216,81
+2,59
+1,21%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,29%
3.195,01
-9,37
-0,29%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,96%
943,55
+18,17
+1,96%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,07%
1.472,63
+29,92
+2,07%
1.442,711.443,011.476,181.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,30%
2.368,49
+7,15
+0,30%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
TIMB:NYSE
Tim SA
25,86 US$
+3,96%
(+0,99) 1 ngày
30 thg 4, 11:56:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIMB...
Mở
25,38 US$
Cao
25,86 US$
Thấp
25,30 US$
Vốn hoá thị trường
12,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,77 N
Khối lượng
63,39 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
14,47
Cao nhất trong 52 tuần
28,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,78 US$
EPS
1,79 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
478,43 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TIM Brasil Serviços e Participações S.A., commonly known as TIM Brasil, is a Brazilian telecommunications company, subsidiary of TIM S.p.A., which provides mobile and fixed telephony services. TIM Brasil was founded in 1995 and started commercial operations in 1998. Since 2002, has consolidated its national presence, becoming the first mobile phone operator present in all Brazilian States and, as of April 2017, has over 61.3 million customers. The company, through the GSM technology, has a national reach of approximately 93% of urban population and offers services to mobile and fixed telephony, data transmission, and Internet access at high speed. TIM Brasil is headquartered in Rio de Janeiro and is listed in B3 and NYSE, in São Paulo and New York City, respectively. In 2009 TIM Brasil acquired Intelig Telecom. The process led to the merger of Intelig into TIM. On May 5, 2012, TIM's chairman Luca Luciani resigned from all of his duties at TIM both in Brazil and Italy. There were charges, concerning scams, about the activation of SIM cards for deceased and non-existing customers. Wikipedia
Giới thiệu về Tim SA
Giám đốc điều hànhAlberto Mario Griselli
Số nhân viên8,87 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhRio De Janeiro, Rio de Janeiro, Brazil
Lĩnh vực-
Trang webtim.com.br
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,56/ (0,51 ước tính)BRL
+10,29%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
6,92 T/ (6,91 T ước tính)BRL
+0,11%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
6,39 T
6,60 T
6,71 T
6,92 T
Giá vốn hàng bán
3,04 T
3,09 T
3,03 T
3,07 T
Chi phí doanh thu
3,04 T
3,09 T
3,03 T
3,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 T
1,92 T
1,93 T
1,94 T
Chi phí hoạt động
1,97 T
1,94 T
1,99 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
5,02 T
5,02 T
5,02 T
5,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 T
1,58 T
1,69 T
1,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-236,58 Tr
-
-
50,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
693,67 Tr
1,17 T
1,22 T
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
752,77 Tr
1,17 T
1,22 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
-103,95 Tr
198,41 Tr
12,99 Tr
140,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,99%
16,90%
1,06%
9,55%
Chi phí hoạt động khác
265,88 Tr
16,78 Tr
64,28 Tr
5,71 Tr
Thu nhập ròng
797,62 Tr
975,39 Tr
1,21 T
1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
12,48%
14,78%
18,00%
19,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
271,04 Tr
466,42 Tr
439,69 Tr
345,50 Tr
Chi phí lãi suất
-632,93 Tr
-789,14 Tr
-884,21 Tr
-673,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-361,89 Tr
-322,71 Tr
-444,52 Tr
-328,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,48 T
2,69 T
2,80 T
3,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay