Trang chủTIN • CVE
add
Tincorp Metals
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 206,81 N | -99,24% |
Thu nhập ròng | -347,14 N | 98,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -323,26 N | -131,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,60 N | -12,23% |
Tổng tài sản | 4,79 Tr | 9,16% |
Tổng nợ | 2,35 Tr | -55,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -347,14 N | 98,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -379,95 N | -1.673,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 91,48 N | 125,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -283,91 N | -23,65% |
Dòng tiền tự do | -39,60 N | -100,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5