Trang chủTIP • ASX
add
Teaminvest Private Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,31 $ - 1,32 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 2,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
16,08 N
Tỷ số P/E
28,25
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,21 Tr | -3,20% |
Chi phí hoạt động | 16,55 Tr | -3,28% |
Thu nhập ròng | 757,50 N | -33,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | -31,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 Tr | -13,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,82 Tr | 90,00% |
Tổng tài sản | 132,64 Tr | 2,63% |
Tổng nợ | 46,12 Tr | 6,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 757,50 N | -33,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,69 Tr | 277,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -629,00 N | 35,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 Tr | -199,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,02 Tr | 265,96% |
Dòng tiền tự do | 1,68 Tr | 5,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web