Trang chủTKBP • SWX
add
Thurgauer Kantonalbank
Giá đóng cửa hôm trước
180,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
180,50 CHF - 184,50 CHF
Phạm vi một năm
134,00 CHF - 185,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
736,00 Tr CHF
Số lượng trung bình
1,83 N
Tỷ số P/E
4,54
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,90 Tr | 5,06% |
Chi phí hoạt động | 66,46 Tr | 7,39% |
Thu nhập ròng | 40,67 Tr | 6,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,35 | 1,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,25 T | 1,67% |
Tổng tài sản | 36,04 T | 1,73% |
Tổng nợ | 33,07 T | 1,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,67 Tr | 6,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |