Trang chủTKLF • NASDAQ
add
Tokyo Lifestyle Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,97 $
Mức chênh lệch một ngày
2,95 $ - 2,95 $
Phạm vi một năm
2,10 $ - 4,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,49 Tr USD
Số lượng trung bình
6,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,21 Tr | 94,30% |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | 56,16% |
Thu nhập ròng | -430,02 N | -164,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,45 | -133,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 Tr | -33,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 235,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 Tr | -29,23% |
Tổng tài sản | 197,28 Tr | 24,28% |
Tổng nợ | 155,00 Tr | 29,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -430,02 N | -164,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,04 Tr | -306,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -366,80 N | -14,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 Tr | 141,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | -539,17% |
Dòng tiền tự do | 1,23 Tr | 15,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
130