Trang chủTKSDF • OTCMKTS
add
Takara standard
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,76 T | 5,32% |
Chi phí hoạt động | 17,25 T | 1,36% |
Thu nhập ròng | 3,87 T | 113,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,26 | 102,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,40 T | 35,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,75 T | -0,04% |
Tổng tài sản | 277,32 T | 2,05% |
Tổng nợ | 84,19 T | 2,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,87 T | 113,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,00 T | 66,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 T | -8,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,41 T | -2.295,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,48 T | -5.171,21% |
Dòng tiền tự do | -2,38 T | -266,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 1912
Trang web
Nhân viên
6.560