Trang chủTLC • ASX
add
Lottery Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,32 $
Mức chênh lệch một ngày
5,30 $ - 5,37 $
Phạm vi một năm
4,69 $ - 6,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,84 T AUD
Số lượng trung bình
4,56 Tr
Tỷ số P/E
32,68
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 908,45 Tr | 2,01% |
Chi phí hoạt động | 711,90 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 86,65 Tr | -1,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | -3,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,60 Tr | -0,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 608,70 Tr | 16,28% |
Tổng tài sản | 4,46 T | 0,71% |
Tổng nợ | 4,12 T | -0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,65 Tr | -1,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,85 Tr | 52,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,80 Tr | -51,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,05 Tr | -2,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,00 Tr | 336,69% |
Dòng tiền tự do | 83,44 Tr | -9,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1881
Trang web
Nhân viên
900