Trang chủTLG • TSE
add
Troilus Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,79 $
Mức chênh lệch một ngày
1,68 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 2,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
933,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,63 Tr | 142,77% |
Thu nhập ròng | -14,75 Tr | -96,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,24 Tr | -146,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,14 Tr | 654,99% |
Tổng tài sản | 172,89 Tr | 360,72% |
Tổng nợ | 11,76 Tr | 32,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 547,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,75 Tr | -96,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,67 Tr | -97,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,86 Tr | -1.812,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 143,61 Tr | 84.405,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 113,08 Tr | 1.312,33% |
Dòng tiền tự do | -8,63 Tr | -92,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
47