Trang chủTLM • LON
add
Talisman Metals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
10,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
9,00 GBX - 10,00 GBX
Phạm vi một năm
7,65 GBX - 14,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,75 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 581,50 N | -6,29% |
Thu nhập ròng | -382,50 N | 38,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 Tr | -47,83% |
Tổng tài sản | 1,66 Tr | -46,44% |
Tổng nợ | 396,00 N | -54,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -114,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -382,50 N | 38,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -473,50 N | 31,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,28 Tr | -518,93% |
Dòng tiền tự do | -364,38 N | 6,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1