Trang chủTLSI • NASDAQ
add
TriSalus Life Sciences Inc
4,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,02 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,12 $
Mức chênh lệch một ngày
4,00 $ - 4,38 $
Phạm vi một năm
3,42 $ - 7,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
246,45 Tr USD
Số lượng trung bình
200,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,20 Tr | 59,85% |
Chi phí hoạt động | 14,71 Tr | 0,61% |
Thu nhập ròng | -9,75 Tr | 3,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,86 | 39,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 87,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,14 Tr | 57,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,44 Tr | 139,75% |
Tổng tài sản | 35,33 Tr | 47,39% |
Tổng nợ | 69,19 Tr | 38,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -33,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -204,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,75 Tr | 3,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,48 Tr | 56,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,00 N | 18,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 277,00 N | -90,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,25 Tr | 18,64% |
Dòng tiền tự do | -1,00 Tr | 62,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
102