Trang chủTLSY • TLV
add
Telsys Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.830,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
23.300,00 ILA - 24.040,00 ILA
Phạm vi một năm
14.800,00 ILA - 25.630,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,17 T ILS
Số lượng trung bình
6,83 N
Tỷ số P/E
17,42
Tỷ lệ cổ tức
6,22%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,56 Tr | 31,46% |
Chi phí hoạt động | 12,75 Tr | -37,13% |
Thu nhập ròng | 31,46 Tr | 77,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,46 | 35,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,06 Tr | 16,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,47 Tr | 7,08% |
Tổng tài sản | 405,52 Tr | -1,55% |
Tổng nợ | 158,92 Tr | 27,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,46 Tr | 77,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,90 Tr | 48,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | 14,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,48 Tr | -11,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,17 Tr | 19,27% |
Dòng tiền tự do | -1,95 Tr | -107,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
129