Trang chủTLX • ASX
add
Telix Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,23 $
Mức chênh lệch một ngày
10,81 $ - 11,39 $
Phạm vi một năm
8,26 $ - 29,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T AUD
Số lượng trung bình
3,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,72 Tr | 49,29% |
Chi phí hoạt động | 92,02 Tr | 27,31% |
Thu nhập ròng | -2,42 Tr | -134,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,17 | -122,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,09 Tr | -48,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.023,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,87 Tr | -67,76% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 23,78% |
Tổng nợ | 748,61 Tr | 27,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 415,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 338,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,42 Tr | -134,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,52 Tr | -942,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,53 Tr | 51,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -398,00 N | -100,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,64 Tr | -118,09% |
Dòng tiền tự do | -58,12 N | -101,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1.152