Trang chủTMIP • LON
add
Taylor Maritime Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
63,40 GBX - 65,00 GBX
Phạm vi một năm
53,00 GBX - 77,60 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
284,65 Tr USD
Số lượng trung bình
134,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,35 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 26,61 Tr | 844,85% |
Thu nhập ròng | -16,05 Tr | -332,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,38 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,10 Tr | 176,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,72 Tr | 3.826,01% |
Tổng tài sản | 400,35 Tr | -18,14% |
Tổng nợ | 77,26 Tr | 2.857,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 329,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,05 Tr | -332,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,84 Tr | 99,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 175,06 Tr | 5.835.416,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,16 Tr | -1.741,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,73 Tr | 46.929,82% |
Dòng tiền tự do | 6,79 Tr | 577,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
13