Trang chủTML • ASX
add
Timah Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,047 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,17 N
Tỷ số P/E
335,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 Tr | -32,48% |
Chi phí hoạt động | 176,00 N | -17,95% |
Thu nhập ròng | -2,00 N | 99,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,12 | 99,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 732,50 N | -12,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,12 Tr | -9,87% |
Tổng tài sản | 47,48 Tr | -4,64% |
Tổng nợ | 28,03 Tr | -7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 N | 99,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,00 N | -89,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,00 N | -85,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | -83,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,31 Tr | -2.580,19% |
Dòng tiền tự do | -387,62 N | -121,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web