Trang chủTMS • ASX
add
Tennant Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
883,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 172,51 N | -54,43% |
Thu nhập ròng | -210,93 N | 51,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 548,33 N | -70,83% |
Tổng tài sản | 13,77 Tr | -4,86% |
Tổng nợ | 183,05 N | -57,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -210,93 N | 51,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -249,49 N | 19,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,21 N | 92,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -317,69 N | 75,47% |
Dòng tiền tự do | -250,19 N | 76,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web