Trang chủTMX • ASX
add
Terrain Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 610,00 | -77,18% |
Chi phí hoạt động | 312,78 N | 2,09% |
Thu nhập ròng | -312,17 N | -2,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,18 N | -350,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -306,25 N | -11,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 Tr | 207,64% |
Tổng tài sản | 7,75 Tr | 76,46% |
Tổng nợ | 719,33 N | 91,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -312,17 N | -2,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -242,23 N | -17,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -540,75 N | -229,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 Tr | 158,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 450,56 N | 322,10% |
Dòng tiền tự do | -700,26 N | -162,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web