Finance

Beta
Danh sách
TNET:NYSE
TriNet
55,21 US$
+3,80%
(+2,02) 1 ngày
55,21 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 7, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNET...
Mở
53,49 US$
Cao
55,34 US$
Thấp
53,31 US$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,22 N
Khối lượng
393,83 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
74,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,60 US$
EPS
3,33 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,94 Tr
Số nhân viên
303 N
Mở
53,49 US$
Cao
55,34 US$
Thấp
53,31 US$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,22 N
Khối lượng
393,83 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
74,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,60 US$
EPS
3,33 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,94 Tr
Số nhân viên
303 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TriNet Group, Inc. is a professional employer organization for small and medium-sized businesses. TriNet administers payroll and health benefits and advises clients on employment law compliance and risk reduction, acting in some cases as an outsourced human resources department. TriNet is headquartered in Dublin, California. TriNet partners with organizations between 3 and 2,500 employees. Founded in 1988, TriNet offered basic employee benefits, dental coverage, life and disability insurance and employment law guidance. Since then, TriNet has broadened its offerings to add payroll services, Fortune-500 benefits, 401 guidance, worker's compensation, liability insurance, and strategic human resources support and services. The company also provides online tools such as web-hosted management portals for manager and employee self-service. TriNet has been accredited by the Employer Services Assurance Corporation since 1995. Wikipedia
Giới thiệu về TriNet
Giám đốc điều hànhMike Simonds
Số nhân viên303 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhDublin, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtrinet.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TNET trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
4
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TNET trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 55,21 US$
70,00 US$ (+26,79%)
Trung bình
52,40 US$ (-5,09%)
Thấp nhất
45,00 US$ (-18,49%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jared Levine
TD Cowen
Hold
Reiterated
49,00 US$
-11,2%
06/26/2026
Bryan Bergin
TD Cowen
Hold
Reiterated
49,00 US$
-11,2%
06/26/2026
Kyle Peterson
Needham
Hold
Maintained
-
-
06/23/2026
David Grossman
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
70,00 US$
+26,8%
06/05/2026
Kevin Mcveigh
UBS
Hold
Maintained
48,00 US$
-13,1%
05/08/2026
Andrew Polkowitz
J.P. Morgan
Sell
Maintained
45,00 US$
-18,5%
05/01/2026
Tobey Sommer
Truist Financial
Hold
Maintained
50,00 US$
-9,4%
05/01/2026
Andrew Nicholas
William Blair
Buy
Maintained
-
-
04/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,48 US$ / 1,86 US$
+33,23%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,21 T / 1,23 T
-1,73%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,22 T
1,22 T
1,23 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,02 T
1,08 T
926,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,02 T
1,08 T
926,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,00 Tr
18,00 Tr
16,00 Tr
19,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,00 Tr
117,00 Tr
118,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí hoạt động
152,00 Tr
151,00 Tr
150,00 Tr
150,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,17 T
1,23 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
48,00 Tr
7,00 Tr
136,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
50,00 Tr
1,00 Tr
123,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,00 Tr
52,00 Tr
7,00 Tr
137,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
16,00 Tr
2,00 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,45%
32,00%
200,00%
27,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,00 Tr
34,00 Tr
-1,00 Tr
89,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
2,80%
-0,08%
7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,15
1,11
0,46
2,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
17,00 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
4,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
17,00 Tr
EBITDA
66,00 Tr
65,00 Tr
11,75 Tr
153,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search