Trang chủTNHDF • OTCMKTS
add
Times Neighborhood Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,037 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,037 $
Giá trị vốn hóa thị trường
532,26 Tr HKD
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 608,17 Tr | 5,64% |
Chi phí hoạt động | 77,74 Tr | -17,20% |
Thu nhập ròng | 31,92 Tr | 56,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | 48,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,29 Tr | 21,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | 9,02% |
Tổng tài sản | 2,60 T | 0,60% |
Tổng nợ | 1,13 T | 2,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 982,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,92 Tr | 56,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,49 Tr | -56,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 Tr | 98,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,84 Tr | -1.033,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,36 Tr | 89,91% |
Dòng tiền tự do | 42,90 Tr | 28,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
4.534