Trang chủTO3 • FRA
add
Strathmore Plus Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 €
Mức chênh lệch một ngày
0,088 € - 0,089 €
Phạm vi một năm
0,060 € - 0,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,32 Tr CAD
Số lượng trung bình
102,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 519,87 N | 8,71% |
Thu nhập ròng | -533,76 N | -42,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 258,12 N | -71,38% |
Tổng tài sản | 3,51 Tr | -5,19% |
Tổng nợ | 989,60 N | 54,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -533,76 N | -42,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,47 N | -139,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,28 N | 87,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,74 N | 64,58% |
Dòng tiền tự do | -35,40 N | 92,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web