Trang chủTOETF • OTCMKTS
add
Tosei Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,37 $
Phạm vi một năm
11,11 $ - 23,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,34 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,50 T | 31,33% |
Chi phí hoạt động | 4,75 T | 11,44% |
Thu nhập ròng | 10,18 T | 24,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,83 | -5,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,85 T | 24,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,22 T | 19,83% |
Tổng tài sản | 300,37 T | 10,18% |
Tổng nợ | 192,06 T | 8,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,18 T | 24,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,92 T | 25,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,09 T | 390,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,39 T | -47,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,62 T | 78,89% |
Dòng tiền tự do | 21,54 T | 61,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 1950
Trang web
Nhân viên
875