Trang chủTOGOF • OTCMKTS
add
TomaGold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,047 $ - 0,052 $
Phạm vi một năm
0,0059 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
155,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 293,84% |
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -295,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 Tr | -294,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,17 N | 1.388,08% |
Tổng tài sản | 909,73 N | 737,26% |
Tổng nợ | 1,81 Tr | 16,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -900,17 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -561,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3.276,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -295,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 Tr | -1.170,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,02 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | 1.350,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,51 N | 8.866,91% |
Dòng tiền tự do | -434,73 N | -801,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web