Trang chủTOI • NASDAQ
add
Oncology Institute Inc
3,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,036%)+0,0013
3,59 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 17:59:28 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,41 $
Mức chênh lệch một ngày
3,31 $ - 3,77 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 4,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
354,83 Tr USD
Số lượng trung bình
2,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,96 Tr | 41,58% |
Chi phí hoạt động | 29,67 Tr | 11,70% |
Thu nhập ròng | -7,51 Tr | 43,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,29 | 59,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,28 Tr | 48,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,56 Tr | -32,42% |
Tổng tài sản | 164,66 Tr | -4,67% |
Tổng nợ | 180,38 Tr | 6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -21,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,51 Tr | 43,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,23 Tr | -22,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 Tr | 39,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,73 Tr | 2.376,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,91 Tr | 160,56% |
Dòng tiền tự do | 6,25 Tr | -1,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
641