Trang chủTOKCF • OTCMKTS
add
Tokyo Ohka Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,40 $
Phạm vi một năm
20,16 $ - 60,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
987,26 T JPY
Số lượng trung bình
30,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,25 T | 18,07% |
Chi phí hoạt động | 9,52 T | -10,43% |
Thu nhập ròng | 11,28 T | 60,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,56 | 35,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,69 T | 48,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,96 T | 12,56% |
Tổng tài sản | 335,29 T | 18,93% |
Tổng nợ | 93,00 T | 35,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,28 T | 60,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 10, 1940
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.996