Trang chủTOR • ASX
add
Torque Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,073 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
257,15 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,80 N | -53,39% |
Chi phí hoạt động | 367,86 N | -44,51% |
Thu nhập ròng | -347,49 N | 56,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,06 N | 6,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -262,21 N | 52,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,15 Tr | 1.133,95% |
Tổng tài sản | 78,53 Tr | 209,87% |
Tổng nợ | 3,83 Tr | 39,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 534,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -347,49 N | 56,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -289,80 N | 16,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | -34,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,73 Tr | 505,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,31 Tr | 1.425,20% |
Dòng tiền tự do | -1,85 Tr | 4,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web