Trang chủTORO • NASDAQ
add
Toro Corp
3,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,94 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:12:46 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,13 $
Mức chênh lệch một ngày
3,92 $ - 4,13 $
Phạm vi một năm
1,29 $ - 6,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,61 Tr USD
Số lượng trung bình
149,35 N
Tỷ số P/E
136,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,38 Tr | 1,11% |
Chi phí hoạt động | 3,75 Tr | -22,94% |
Thu nhập ròng | 1,29 Tr | 31,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,94 | 30,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 511,51 N | 152,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,11 Tr | -86,95% |
Tổng tài sản | 330,32 Tr | 1,50% |
Tổng nợ | 5,79 Tr | 9,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 Tr | 31,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,96 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,12 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -482,63 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -89,56 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -63,19 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web