Trang chủTORQ • CVE
add
Torq Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
121,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,87 Tr | 36,60% |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -11,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,87 Tr | -37,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,96 N | 25,03% |
Tổng tài sản | 1,82 Tr | -46,83% |
Tổng nợ | 5,61 Tr | 9,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -209,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 907,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -11,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,29 Tr | -89,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,79 N | -92,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 480,33 N | -13,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -792,54 N | -2.346,35% |
Dòng tiền tự do | -535,40 N | -35,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web