Trang chủTOUR • NASDAQ
add
Tuniu Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,22 Tr USD
Số lượng trung bình
120,34 N
Tỷ số P/E
17,42
Tỷ lệ cổ tức
5,21%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,54 Tr | 20,26% |
Chi phí hoạt động | 68,97 Tr | 39,89% |
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | 106,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | 105,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,37 Tr | -85,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 18,17% |
Tổng tài sản | 1,60 T | -16,21% |
Tổng nợ | 641,87 Tr | -28,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 958,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | 106,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |