Trang chủTPC • ASX
add
TPC Consolidated Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,92 $
Phạm vi một năm
2,52 $ - 9,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
980,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,10%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,79 Tr | 4,13% |
Chi phí hoạt động | 7,79 Tr | 11,67% |
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | -28,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | -31,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,72 Tr | 643,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,02 Tr | 27,77% |
Tổng tài sản | 67,62 Tr | -5,35% |
Tổng nợ | 39,31 Tr | 17,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | -28,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,23 Tr | 212,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,38 Tr | 127,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,19 Tr | -190,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,41 Tr | 41,73% |
Dòng tiền tự do | 1,78 Tr | 380,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
57