Trang chủTPCS • NASDAQ
add
TechPrecision Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,53 $
Mức chênh lệch một ngày
3,41 $ - 3,96 $
Phạm vi một năm
2,08 $ - 6,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,34 Tr USD
Số lượng trung bình
47,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,09 Tr | -6,93% |
Chi phí hoạt động | 1,73 Tr | 2,73% |
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -84,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,76 | -98,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -843,00 N | -395,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,00 N | -57,58% |
Tổng tài sản | 32,80 Tr | 1,98% |
Tổng nợ | 24,82 Tr | 3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -84,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,00 N | 132,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 216,00 N | -44,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -569,00 N | -369,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -170,00 N | -615,15% |
Dòng tiền tự do | -77,62 N | 92,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
152