Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,99%
1.093,81
+10,77
+0,99%
1.083,041.082,631.099,011.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,06%
608,77
+6,39
+1,06%
602,38602,38609,75599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,96%
1.254,81
+11,98
+0,96%
1.242,831.229,311.258,881.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,76%
1.761,11
+47,29
+2,76%
1.713,821.715,471.763,111.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,40%
642,58
+2,59
+0,40%
639,99636,98644,04631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,63%
851,13
+13,67
+1,63%
837,46840,30852,55840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,76%
217,98
+3,76
+1,76%
214,22214,22218,25214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,23%
3.211,83
+7,45
+0,23%
3.204,383.215,043.217,443.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,55%
948,98
+23,60
+2,55%
925,38927,91949,76927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,20%
1.474,52
+31,81
+2,20%
1.442,711.443,011.477,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,30%
2.392,12
+30,78
+1,30%
2.361,342.391,002.399,182.354,52
TPE:WSE
Tauron Polska Energia SA
9,47 PLN
+1,72%
(+0,16) 1 ngày
30 thg 4, 17:04:14 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPE...
Mở
9,31 PLN
Cao
9,47 PLN
Thấp
9,22 PLN
Vốn hoá thị trường
16,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,05 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,01
Cao nhất trong 52 tuần
11,92 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 PLN
EPS
1,89 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tauron Polska Energia S.A. is an energy holding company in Poland. It is headquartered in Katowice. The company owns power and heat generation and distribution, and coal mining assets through a number of companies, particularly in south-western Poland. It is the second biggest company in terms of energy production in Poland. The name refers to the Latin word "taurus", meaning bull. In Greek mythology, the bull represented by Zeus, who kidnapped Europa from Tyre. Tauron was established in December 2006 as Energetyka Południe. In 2007, the Ministry of State Treasury of Poland transferred to the company 85% of shares in Południowy Koncern Energetyczny, 85% of shares in Enion, 85% of shares in EnergiaPro, 85% of shares in Elektrownia Stalowa Wola, 95.5% of shares in Elektrociepłownia Tychy, and 95.66% stake in Przedsiębiorstwo Energetyki Cieplnej. As a result, the Tauron Group became one of the largest companies in Poland. Wikipedia
Giới thiệu về Tauron Polska Energia SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lập6 thg 12, 2006
Trụ sở chínhKatowice, Vùng hành chính Silesian, Ba Lan
Lĩnh vực-
Trang webtauron.pl
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,32/ -PLN
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
33,28 T/ (9,24 T ước tính)PLN
+260,14%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
9,63 T
7,67 T
7,82 T
9,24 T
Giá vốn hàng bán
7,53 T
6,26 T
6,21 T
8,00 T
Chi phí doanh thu
7,53 T
6,26 T
6,21 T
8,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,00 Tr
185,00 Tr
373,00 Tr
466,00 Tr
Chi phí hoạt động
360,00 Tr
188,00 Tr
357,00 Tr
405,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,89 T
6,45 T
6,57 T
8,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,74 T
1,22 T
1,25 T
833,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-209,00 Tr
-12,00 Tr
-37,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,05 T
1,08 T
679,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,05 T
1,08 T
754,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
318,00 Tr
124,00 Tr
233,00 Tr
263,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,95%
11,83%
21,63%
38,73%
Chi phí hoạt động khác
-30,00 Tr
3,00 Tr
-16,00 Tr
-61,00 Tr
Thu nhập ròng
1,13 T
923,00 Tr
844,00 Tr
416,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
12,04%
10,79%
4,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
-
-
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-168,00 Tr
-176,00 Tr
-152,00 Tr
-144,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,00 Tr
-176,00 Tr
-152,00 Tr
-121,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,28 T
1,80 T
1,81 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay