Trang chủTPHS • OTCMKTS
add
Trinity Place Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,076 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 Tr USD
Số lượng trung bình
88,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 301,00 N | -78,52% |
Thu nhập ròng | -296,00 N | 72,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -304,00 N | 70,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,00 N | -32,48% |
Tổng tài sản | 596,00 N | -80,15% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -994,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -99,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -166,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -296,00 N | 72,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,00 N | 107,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,00 N | -366,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,00 N | 106,41% |
Dòng tiền tự do | -273,12 N | 51,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4