Trang chủTPIS3 • BVMF
add
TPI Triunfo Participacoes e Invstmnts SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,96 R$
Mức chênh lệch một ngày
6,55 R$ - 7,00 R$
Phạm vi một năm
3,17 R$ - 7,24 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
288,25 Tr BRL
Số lượng trung bình
40,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,32%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,26 Tr | -26,38% |
Chi phí hoạt động | 440,08 Tr | 359,34% |
Thu nhập ròng | -322,69 Tr | -3.037,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -134,87 | -4.168,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -273,85 Tr | -239,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,70 Tr | 49,17% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 833,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -322,69 Tr | -3.037,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.456