Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,13%
1.095,24
+1,43
+0,13%
1.093,811.096,521.100,221.093,20
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,34%
610,82
+2,05
+0,34%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,13%
1.240,60
-14,21
-1,13%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,65%
1.749,60
-11,51
-0,65%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,09%
642,01
-0,57
-0,09%
642,58644,87648,48641,40
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,25%
849,02
-2,11
-0,25%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,24%
217,46
-0,52
-0,24%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,65%
3.264,88
+53,05
+1,65%
3.211,833.227,213.267,763.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,50%
944,24
-4,74
-0,50%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,24%
1.471,04
-3,48
-0,24%
1.474,521.479,031.481,041.469,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,66%
2.407,95
+15,83
+0,66%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
TPL:NYSE
Texas Pacific Land Corp
433,58 US$
-2,18%
(-9,95) 1 ngày
1 thg 5, 15:28:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPL...
Mở
442,34 US$
Cao
443,00 US$
Thấp
429,32 US$
Vốn hoá thị trường
29,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
523,42 N
Khối lượng
213,81 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,60 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
62,17
Cao nhất trong 52 tuần
547,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
269,23 US$
EPS
6,97 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,94 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The Texas Pacific Land Corporation is a publicly traded real estate operating company with its administrative office in Dallas, Texas. Owning over 880,000 acres in 20 West Texas counties, TPL is among the largest private landowners in the state of Texas. It was previously organized as a publicly traded trust taxed as a corporation, and operated under the name Texas Pacific Land Trust. TPL has two business lines: royalties from oil and gas, its main business segment, and selling water for use in the oil and gas industry. Wikipedia
Giới thiệu về Texas Pacific Land Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập1 thg 2, 1888
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 5, 7 thg 5, 10:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (1,98 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (242,00 Tr ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
195,98 Tr
187,54 Tr
203,08 Tr
211,58 Tr
Giá vốn hàng bán
11,13 Tr
8,45 Tr
16,43 Tr
17,52 Tr
Chi phí doanh thu
11,13 Tr
8,45 Tr
16,43 Tr
17,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,42 Tr
19,55 Tr
19,76 Tr
21,10 Tr
Chi phí hoạt động
34,56 Tr
35,12 Tr
37,35 Tr
44,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,69 Tr
43,57 Tr
53,78 Tr
62,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,29 Tr
143,97 Tr
149,31 Tr
149,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-10,00 N
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
154,39 Tr
148,99 Tr
155,18 Tr
151,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,39 Tr
148,99 Tr
155,18 Tr
151,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,74 Tr
32,85 Tr
33,94 Tr
28,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,85%
22,05%
21,87%
18,73%
Chi phí hoạt động khác
2,20 Tr
1,88 Tr
2,62 Tr
1,56 Tr
Thu nhập ròng
120,65 Tr
116,14 Tr
121,24 Tr
123,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,56%
61,93%
59,70%
58,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,10 Tr
5,02 Tr
5,88 Tr
2,97 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-690,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,10 Tr
5,02 Tr
5,88 Tr
2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,94 Tr
13,70 Tr
14,96 Tr
21,93 Tr
EBITDA
162,23 Tr
157,67 Tr
164,27 Tr
171,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay