Trang chủTPLAS • BKK
add
Thai Plastic Industrial (1994) PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,88 ฿ - 0,88 ฿
Phạm vi một năm
0,79 ฿ - 1,04 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
237,60 Tr THB
Số lượng trung bình
42,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,59 Tr | -2,92% |
Chi phí hoạt động | 14,92 Tr | 40,93% |
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | -49,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,26 | -47,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,38 Tr | -23,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,68 Tr | -11,11% |
Tổng tài sản | 356,23 Tr | -1,36% |
Tổng nợ | 43,29 Tr | -5,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | -49,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,68 Tr | 79,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | 51,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -229,57 N | -25,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,32 Tr | 1.336,14% |
Dòng tiền tự do | 7,51 Tr | 160,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
265