Trang chủTPLAS • BKK
add
Thai Plastic Industrial (1994) PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,80 ฿ - 0,90 ฿
Phạm vi một năm
0,79 ฿ - 1,17 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
243,00 Tr THB
Số lượng trung bình
35,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,33 Tr | -6,67% |
Chi phí hoạt động | 14,88 Tr | 21,19% |
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | -2,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,82 | 4,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,15 Tr | 1,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,36 Tr | -23,92% |
Tổng tài sản | 355,78 Tr | -0,01% |
Tổng nợ | 45,75 Tr | -7,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | -2,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,27 Tr | 31,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,23 Tr | 66,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -239,00 N | -25,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,78 Tr | 129,13% |
Dòng tiền tự do | 2,32 Tr | -67,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
265