Trang chủTPRIME • BKK
add
Thailand Prime Prprty Frhld nd Lshld Rl
Giá đóng cửa hôm trước
7,40 ฿
Mức chênh lệch một ngày
7,40 ฿ - 7,40 ฿
Phạm vi một năm
6,00 ฿ - 8,50 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 T THB
Số lượng trung bình
40,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,81 Tr | 1,62% |
Chi phí hoạt động | 8,69 Tr | -9,83% |
Thu nhập ròng | 73,95 Tr | 9,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,38 | 7,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,63 Tr | 6,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,65 Tr | -1,07% |
Tổng tài sản | 9,16 T | -1,06% |
Tổng nợ | 2,70 T | 0,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 547,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,95 Tr | 9,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,64 Tr | 22,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,74 Tr | 1,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,90 Tr | 464,48% |
Dòng tiền tự do | 96,20 Tr | -9,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.600