Trang chủTPW • ASX
add
Temple & Webster Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,45 $
Mức chênh lệch một ngày
6,29 $ - 6,66 $
Phạm vi một năm
6,29 $ - 29,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
801,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
103,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,93 Tr | 19,81% |
Chi phí hoạt động | 55,28 Tr | 14,79% |
Thu nhập ròng | 2,88 Tr | -35,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | -46,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,90 Tr | -27,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 160,60 Tr | 15,29% |
Tổng tài sản | 289,67 Tr | 21,49% |
Tổng nợ | 152,07 Tr | 33,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,88 Tr | -35,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,64 Tr | -10,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 Tr | -698,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,69 Tr | -363,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,13 Tr | -49,45% |
Dòng tiền tự do | 4,48 Tr | -18,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
100