Trang chủTR2 • ASX
add
Tali Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
333,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 554,76 N | 26.055,59% |
Thu nhập ròng | -513,41 N | -24.106,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -296,68 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,19 Tr | — |
Tổng tài sản | 6,05 Tr | 1.701,36% |
Tổng nợ | 166,99 N | -50,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -513,41 N | -24.106,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -216,63 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -786,65 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,09 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,09 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -865,19 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web