Trang chủTRA • BME
add
Trajano Iberia Socimi SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 €
Phạm vi một năm
0,21 € - 0,39 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 Tr EUR
Số lượng trung bình
301,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1.569,26%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,07 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 23,33 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,99 Tr | — |
Tổng tài sản | 155,21 Tr | — |
Tổng nợ | 85,60 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,96 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,73 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,77 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
2