Trang chủTRCAS • IST
add
Turcas Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
41,44 ₺
Mức chênh lệch một ngày
40,84 ₺ - 41,86 ₺
Phạm vi một năm
25,58 ₺ - 55,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 T TRY
Số lượng trung bình
2,55 Tr
Tỷ số P/E
9,83
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 95,00 Tr | 131,57% |
Thu nhập ròng | -188,86 Tr | -162,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -83,84 Tr | -161,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 844,98 Tr | 58,40% |
Tổng tài sản | 14,22 T | 32,54% |
Tổng nợ | 61,36 Tr | 40,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -188,86 Tr | -162,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,91 Tr | -139,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 875,49 Tr | 545,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -228,11 Tr | -4.328,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,71 Tr | 2.449,72% |
Dòng tiền tự do | -430,01 Tr | -3.107,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
37